tự rút
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự mình rút lui khỏi một vị trí, vai trò hoặc trách nhiệm nào đó: "tự rút" chỉ hành động chủ động dừng lại, rời bỏ một công việc, chức vụ, hoặc tình huống mà mình đang tham gia, thường là để tránh xung đột lợi ích hoặc vì lý do cá nhân.
- Trong luật pháp (nghĩa chuyên môn): "tự rút" là hành động của một người (như thẩm phán, kiểm sát viên) xin rút khỏi vụ án vì có liên quan hoặc không thể khách quan, tương đương với thuật ngữ "se récuser" trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thông thường:
- Sau nhiều lần tranh cãi, anh ấy quyết định tự rút khỏi cuộc họp. (Anh ấy chủ động rời khỏi cuộc họp để tránh căng thẳng.)
- Cô ấy đã tự rút tên khỏi danh sách ứng viên. (Cô ấy chủ động xóa tên mình khỏi danh sách.)
Nghĩa pháp lý:
- Thẩm phán đã tự rút khỏi vụ án vì có quan hệ họ hàng với bị cáo. (Thẩm phán xin rút lui để đảm bảo tính khách quan.)
- Luật sư yêu cầu tự rút khỏi vụ kiện vì xung đột lợi ích. (Luật sư chủ động từ bỏ vai trò bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tự rút lui": nhấn mạnh hành động chủ động rời bỏ hoàn toàn.
- Ông ấy đã tự rút lui khỏi chính trường sau vụ bê bối. (Ông ấy chủ động từ bỏ sự nghiệp chính trị.)
"tự rút đơn": tự mình thu hồi đơn từ, yêu cầu.
- Người lao động có thể tự rút đơn xin nghỉ việc nếu thay đổi ý định. (Người lao động chủ động thu hồi đơn xin nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Rút lui (động từ): lùi lại, rời khỏi vị trí, thường không nhấn mạnh tính chủ động.
- Quân đội rút lui khỏi chiến trường. (Quân đội di chuyển ra khỏi khu vực chiến đấu.)
Từ chức (động từ): tự nguyện rời bỏ chức vụ, thường dùng trong bối cảnh công việc.
- Bộ trưởng đã từ chức sau khi bị chỉ trích. (Bộ trưởng xin thôi việc.)
Từ đồng nghĩa
- Tự nguyện rời bỏ: chủ động từ bỏ vị trí.
- Rút lui có chủ đích: rút lui với mục đích rõ ràng.
- Tự loại bỏ: tự mình ra khỏi một tình huống.
Thành ngữ liên quan
Tự rút chân ra khỏi vũng lầy: tự mình thoát khỏi tình huống khó khăn, nguy hiểm.
- Anh ấy đã kịp thời tự rút chân ra khỏi vũng lầy của những khoản nợ. (Anh ấy chủ động thoát khỏi cảnh nợ nần.)
Tự rút gậy: (hiếm dùng) tự mình từ bỏ quyền lực hoặc vị thế.
- Nhà lãnh đạo già đã tự rút gậy để nhường chỗ cho thế hệ trẻ. (Ông ấy chủ động từ bỏ quyền lực.)